Báo Giá Máy Tạo Nitơ Mới Nhất Năm 2026 – Tư Vấn Trọn Bộ

Khám phá giải pháp khí Nitơ cho ngành dược phẩm giúp bảo vệ hoạt chất, kéo dài tuổi thọ sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn GMP và tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Báo giá máy tạo nitơ mới nhất năm 2026

Máy tạo nitơ giúp doanh nghiệp sản xuất khí N₂ tại nhà máy, giảm phụ thuộc vào khí đóng chai hoặc nitơ lỏng. Thiết bị được ứng dụng trong cắt laser, thực phẩm, điện tử, dược phẩm, hóa chất, luyện kim, dầu khí và phòng thí nghiệm.

Giá máy chênh lệch rất lớn: thiết bị nhỏ có thể hơn một trăm triệu đồng, còn hệ thống công nghiệp hoàn chỉnh có thể vượt một tỷ đồng. Mỗi dự án có yêu cầu khác nhau về lưu lượng, độ tinh khiết, áp suất và phạm vi thiết bị.

Bài viết dưới đây cập nhật báo giá máy tạo nitơ mới nhất năm 2026, phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến giá và hướng dẫn cách chọn hệ thống phù hợp. Các mức giá đều mang tính tham khảo; báo giá chính thức phải dựa trên thông số vận hành thực tế của từng doanh nghiệp.

Máy tạo nitơ là gì?

Máy tạo nitơ, hay nitrogen generator, là thiết bị tách khí N₂ từ không khí. Hệ thống sử dụng công nghệ phù hợp để loại bỏ oxy và cung cấp khí nitơ với độ tinh khiết yêu cầu.

Hai công nghệ phổ biến là PSA và membrane. Máy PSA có thể tạo nitơ từ 95% đến 99,999% hoặc cao hơn tùy cấu hình. Membrane có thiết kế gọn và thường phù hợp độ tinh khiết khoảng 95–99,5%.

Phần lớn hệ thống cần khí nén đã được lọc sạch và làm khô. Dây chuyền hoàn chỉnh có thể gồm máy nén, bình tích, máy sấy, bộ lọc, máy tạo nitơ, bình N₂, máy phân tích và bộ tăng áp.

Bảng giá máy tạo nitơ mới nhất năm 2026

Dưới đây là mặt bằng giá tham khảo của các phân khúc thiết bị phổ biến:

Loại máy tạo nitơ Lưu lượng hoặc ứng dụng Giá tham khảo năm 2026
Máy bơm nitơ cho lốp xe Quy mô nhỏ 5.200.000–50.000.000 đồng
Máy tạo nitơ phòng thí nghiệm nhỏ Lưu lượng thấp 125.000.000–250.000.000 đồng
Máy tạo nitơ cho LC-MS và thiết bị phân tích Lưu lượng trung bình 250.000.000–750.000.000 đồng
Máy tạo nitơ PSA công nghiệp cỡ nhỏ Theo độ tinh khiết 150.000.000–350.000.000 đồng
Máy tạo nitơ PSA công nghiệp cỡ vừa Theo cấu hình 300.000.000–800.000.000 đồng
Hệ thống PSA công suất lớn Theo dự án 600.000.000–trên 1 tỷ đồng
Máy tạo nitơ membrane Theo lưu lượng và độ tinh khiết Liên hệ báo giá
Hệ thống nitơ cao áp cho cắt laser Có thể kèm booster Khảo sát và báo giá
Hệ thống container hoặc trạm trung tâm Thiết kế riêng Khảo sát và báo giá

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ giúp khách hàng dự trù ngân sách. Giá có thể chưa bao gồm máy nén khí, máy sấy, lọc đường ống, bình tích, bình chứa N₂, máy tăng áp, máy phân tích oxy dư, tủ điện, đường ống, VAT, vận chuyển và lắp đặt.

Báo giá từng loại máy tạo nitơ

1. Giá máy tạo nitơ PSA

PSA là công nghệ phổ biến trong sản xuất nitơ tại chỗ. Hệ thống thường có hai tháp chứa sàng phân tử carbon CMS, luân phiên hấp phụ oxy và tái sinh để duy trì dòng khí liên tục.

Giá máy PSA công nghiệp thường từ 150 triệu đồng đến hơn 1 tỷ đồng. Lưu lượng càng lớn, độ tinh khiết càng cao và điều khiển càng hiện đại thì giá càng tăng.

PSA có dải tinh khiết rộng, phù hợp với thực phẩm, điện tử, luyện kim và cắt laser. Hiệu suất phụ thuộc vào khí nén đầu vào, CMS, van, lọc và máy sấy.

2. Giá máy tạo nitơ membrane

Máy membrane dùng bó sợi màng rỗng để tách khí. Oxy và hơi nước thấm qua màng nhanh hơn, còn nitơ được giữ lại.

Membrane thường phù hợp độ tinh khiết 95–99,5%, dễ tích hợp vào container hoặc hệ thống di động. Thiết bị được dùng trong dầu khí, chống cháy nổ và bảo quản.

Giá phụ thuộc lưu lượng, độ tinh khiết, áp suất và số module màng. Phần lớn hệ thống được khảo sát và báo giá riêng.

3. Giá máy tạo nitơ phòng thí nghiệm

Máy phòng thí nghiệm cấp khí cho LC-MS, GC, ELSD, ICP-MS và bộ cô mẫu. Lưu lượng thường nhỏ nhưng yêu cầu độ sạch và ổn định cao.

Máy lưu lượng thấp thường khoảng 125–250 triệu đồng. Hệ thống cho LC-MS hoặc nhiều thiết bị có thể từ 250–750 triệu đồng, tùy thương hiệu và thông số.

Cần kiểm tra máy có tích hợp máy nén hay không, độ ồn, nhiệt lượng, điểm sương, áp suất và khả năng bảo trì tại Việt Nam.

4. Giá máy tạo nitơ cho cắt laser

Cắt laser thường cần lưu lượng lớn và áp suất cao. Ngoài máy tạo nitơ, hệ thống có thể cần máy nén lớn, máy sấy hấp thụ, lọc chính xác, bình chứa và booster.

Tổng đầu tư có thể từ vài trăm triệu đến hơn một tỷ đồng, tùy lưu lượng, áp suất và phạm vi thiết bị.

Doanh nghiệp cần cung cấp model laser, áp suất, lưu lượng cực đại, số giờ cắt và vật liệu. Thiếu lưu lượng sẽ gây tụt áp và ảnh hưởng đường cắt.

5. Giá hệ thống nitơ trọn bộ

Hệ thống trọn bộ có thể gồm máy nén, bình khí, máy sấy, lọc, máy tạo nitơ, bình N₂, cảm biến oxy, lưu lượng kế, tủ điện và đường ống.

Giá trọn bộ cao hơn cụm PSA hoặc membrane riêng lẻ nhưng mang lại giải pháp đồng bộ. Khi so sánh, cần kiểm tra từng hạng mục, thương hiệu và điều kiện vận hành cam kết.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá máy tạo nitơ

Giá máy tạo nitơ chịu ảnh hưởng bởi sáu nhóm yếu tố:

  • Lưu lượng N₂: Máy lưu lượng lớn cần tháp, CMS, van và đường ống lớn hơn.
  • Độ tinh khiết: Độ tinh khiết càng cao, lưu lượng đầu ra thường càng giảm và lượng khí nén tiêu thụ có thể tăng.
  • Áp suất: Cắt laser hoặc nạp bình có thể cần booster, bình cao áp và thiết bị an toàn.
  • Khí nén đầu vào: Nếu chưa có máy nén, máy sấy và lọc phù hợp, báo giá phải bổ sung cụm xử lý khí.
  • Linh kiện, tự động hóa: PLC, cảm biến oxy, lưu lượng kế, giám sát từ xa và chức năng tự xả khí không đạt làm tăng giá.
  • Lắp đặt: Chi phí thực tế có thể gồm khảo sát, vận chuyển, cẩu hạ, đường ống, chạy thử và đào tạo.

Cách chọn máy tạo nitơ phù hợp

Trước khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên chuẩn bị các thông tin sau:

  • Ứng dụng sử dụng khí nitơ.
  • Độ tinh khiết N₂ yêu cầu.
  • Lưu lượng trung bình và cực đại.
  • Áp suất tại điểm sử dụng.
  • Điểm sương hoặc yêu cầu độ khô.
  • Số giờ vận hành mỗi ngày.
  • Nhà máy đã có máy nén khí hay chưa.
  • Chất lượng khí nén hiện có.
  • Nhu cầu dự phòng và mở rộng.
  • Không gian lắp đặt và điều kiện môi trường.

Thực phẩm, điện tử và xử lý nhiệt cần độ tinh khiết khác nhau. Cắt laser chú trọng áp suất, lưu lượng tức thời; phòng thí nghiệm cần độ sạch, ổn định và độ ồn thấp.

Không nên chọn chỉ theo tên model. Cần xác nhận lưu lượng được công bố tại độ tinh khiết, áp suất và điều kiện đầu vào nào.

Nên mua máy tạo nitơ hay tiếp tục dùng khí đóng chai?

Khí đóng chai có đầu tư ban đầu thấp, phù hợp khi nhu cầu ít. Tuy nhiên, doanh nghiệp phụ thuộc lịch giao hàng, thuê vỏ, vận chuyển, lưu kho và thay bình.

Máy tạo nitơ cần vốn cao hơn nhưng giúp sản xuất tại chỗ và chủ động nguồn cung. Hiệu quả phụ thuộc lượng khí, số giờ chạy, giá điện, giá khí mua ngoài và bảo trì.

Nên so sánh tổng chi phí trong ba đến năm năm. Hệ thống đúng công suất và độ tinh khiết thường hiệu quả hơn cấu hình quá lớn hoặc tinh khiết vượt nhu cầu.

Vì sao cùng lưu lượng nhưng báo giá khác nhau?

Hai máy cùng 20Nm³/h vẫn có thể khác giá do độ tinh khiết, áp suất, điểm sương và khí đầu vào. Giá cũng khác nếu chỉ có PSA hay đã kèm máy nén, máy sấy và booster.

Khách hàng nên yêu cầu báo giá ghi rõ:

  • Lưu lượng N₂ tại độ tinh khiết cam kết.
  • Nồng độ oxy dư.
  • Áp suất và điểm sương đầu ra.
  • Lượng khí nén tiêu thụ.
  • Công suất điện của toàn hệ thống.
  • Thương hiệu CMS, van, PLC và cảm biến.
  • Danh sách phụ kiện đi kèm.
  • VAT, vận chuyển và lắp đặt.
  • Thời gian bảo hành.
  • Điều kiện nghiệm thu.

Chỉ so sánh khi các bên chào cùng điều kiện kỹ thuật và phạm vi bàn giao.

Ứng dụng phổ biến của máy tạo nitơ

Ngành cắt laser kim loại

Khí nitơ được sử dụng để hỗ trợ quá trình cắt và hạn chế oxy hóa bề mặt vật liệu. Hệ thống dành cho cắt laser thường yêu cầu lưu lượng lớn, khí khô và áp suất cao.

Ngành thực phẩm và đồ uống

Nitơ được dùng trong đóng gói khí biến đổi, bảo quản, chống oxy hóa, tạo áp và đẩy sản phẩm. Độ tinh khiết phải đáp ứng yêu cầu của quy trình sản xuất.

Ngành điện tử

Khí nitơ hỗ trợ hàn linh kiện, sản xuất bảng mạch và tạo môi trường ít oxy. Các ứng dụng này thường yêu cầu độ tinh khiết và độ ổn định cao.

Ngành luyện kim và xử lý nhiệt

Nitơ được sử dụng để tạo môi trường bảo vệ, hạn chế oxy hóa kim loại trong các công đoạn nung, tôi và xử lý bề mặt.

Ngành hóa chất và dược phẩm

Khí nitơ giúp làm trơ bồn chứa, đường ống và khu vực sản xuất. Thiết bị phải được lựa chọn phù hợp với tiêu chuẩn an toàn và mức độ sạch của từng quy trình.

Phòng thí nghiệm

Máy tạo nitơ cung cấp khí liên tục cho thiết bị phân tích, giảm nhu cầu thay bình và giúp phòng thí nghiệm chủ động nguồn khí.

Kinh nghiệm mua máy tạo nitơ công nghiệp

Để lựa chọn được hệ thống phù hợp, doanh nghiệp nên lưu ý:

  • Không chọn máy chỉ dựa trên mức giá thấp nhất.
  • Xác định đúng độ tinh khiết thay vì luôn chọn mức cao nhất.
  • Tính cả lưu lượng trung bình và lưu lượng cực đại.
  • Kiểm tra lượng khí nén cần tiêu thụ để tạo ra một đơn vị N₂.
  • Đánh giá hệ thống máy nén và xử lý khí hiện có.
  • Yêu cầu nhà cung cấp cam kết độ tinh khiết tại lưu lượng thiết kế.
  • Kiểm tra thương hiệu CMS, van, PLC và cảm biến oxy.
  • Hỏi rõ báo giá có gồm máy nén, máy sấy, lọc và bình chứa hay chưa.
  • Kiểm tra thời gian bảo hành và khả năng cung cấp phụ tùng.
  • Yêu cầu chạy thử, đo độ tinh khiết và nghiệm thu tại nhà máy.
  • Dự trù khả năng mở rộng sản xuất trong tương lai.
  • Tính tổng chi phí điện, bảo dưỡng và thay vật tư trong nhiều năm.

Một hệ thống có giá mua thấp nhưng tiêu thụ nhiều khí nén có thể làm chi phí vận hành tăng mạnh. Doanh nghiệp nên đánh giá cả vốn đầu tư ban đầu và hiệu suất sử dụng năng lượng.

Câu hỏi thường gặp

Máy tạo nitơ giá bao nhiêu?

Giá máy công nghiệp năm 2026 khoảng 150 triệu đến hơn 1 tỷ đồng. Máy phòng thí nghiệm thường từ 125 triệu đồng, tùy lưu lượng và thương hiệu.

Máy PSA có tạo được nitơ 99,999% không?

Có. PSA được thiết kế phù hợp có thể tạo nitơ độ tinh khiết cao. Độ tinh khiết càng cao thì lưu lượng và khí nén tiêu thụ càng cần tính kỹ.

Giá đã bao gồm máy nén khí chưa?

Không. Nhiều báo giá chỉ gồm cụm tạo nitơ. Hãy kiểm tra máy nén, máy sấy, lọc, bình khí, booster và tủ điện có được bao gồm hay không.

Bao lâu cần thay hạt CMS?

Tuổi thọ CMS phụ thuộc vật liệu, thời gian chạy và khí đầu vào. Dầu, nước hoặc bụi làm giảm tuổi thọ. Việc thay CMS nên theo tình trạng máy và khuyến cáo.

Máy tạo nitơ có cần bảo dưỡng không?

Có. Cần thay lõi lọc, kiểm tra máy sấy, van, cảm biến oxy và đường ống. Máy nén hoặc booster cũng có lịch bảo dưỡng riêng.

Nhận báo giá máy tạo nitơ chính xác

Mỗi nhà máy cần độ tinh khiết, lưu lượng và áp suất khác nhau. Báo giá chính xác phải dựa trên dữ liệu sử dụng thực tế. cung cấp máy PSA, membrane, máy phòng thí nghiệm, hệ thống nitơ cao áp và giải pháp N₂ trọn bộ.

Để nhận báo giá máy tạo nitơ mới nhất năm 2026, vui lòng liên hệ:

Hãy gửi độ tinh khiết, lưu lượng, áp suất, số giờ chạy và hệ thống khí nén hiện có để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *